ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang thông tin điện tử" (1件)
trang thông tin điện tử
日本語
フ電子情報サイト
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
類語検索結果 "trang thông tin điện tử" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trang thông tin điện tử" (1件)
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
